Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lovebirds
01
cặp đôi yêu nhau, tình nhân
a couple who are very affectionate and show their love for each other
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lovebirds
Các ví dụ
Every Valentine 's Day, the park is filled with lovebirds enjoying picnics and romantic walks.
Mỗi Ngày Valentine, công viên tràn ngập những cặp đôi tận hưởng những bữa ăn ngoài trời và những buổi đi dạo lãng mạn.



























