non-fiction
non
nɒn
non
fic
fɪk
fik
tion
ʃən
shēn
nonfiction

Định nghĩa và ý nghĩa của "non-fiction"trong tiếng Anh

Non-fiction
01

phi hư cấu

a type of literature about real people, or events, etc. 
non-fiction definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
non-fictions
Các ví dụ
She prefers reading non-fiction books about historical events. 

Cô ấy thích đọc sách phi hư cấu về các sự kiện lịch sử.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng