Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
among
01
giữa, trong số
in the center of or surrounded by a group of things or people
Các ví dụ
The book lay forgotten among the clutter on the shelf, waiting to be rediscovered.
Cuốn sách nằm bị lãng quên giữa đống lộn xộn trên kệ, chờ được khám phá lại.
02
trong số, giữa
used to indicate inclusion within a group, set, or category
Các ví dụ
The athlete is among the top contenders for the championship.
Vận động viên nằm trong số những ứng viên hàng đầu cho chức vô địch.



























