Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
among
01
giữa, trong số
in the center of or surrounded by a group of things or people
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The rare flower was hidden among the dense foliage of the forest.
Bông hoa quý hiếm đã được giấu giữa tán lá rậm rạp của khu rừng.
02
trong số, giữa
used to indicate inclusion within a group, set, or category
Các ví dụ
The athlete is among the top contenders for the championship.
Vận động viên nằm trong số những ứng viên hàng đầu cho chức vô địch.



























