Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rebirthing
01
tái sinh, rebirthing
a type of psychotherapy in which the patient relives experience of being born again using controlled breathing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rebirthings
Cây Từ Vựng
rebirthing
birthing
birth



























