rebirthing
re
ri:
ri
bir
ˈbɜ:
thing
θɪng
thing
birthing

Định nghĩa và ý nghĩa của "rebirthing"trong tiếng Anh

Rebirthing
01

tái sinh, rebirthing

a type of psychotherapy in which the patient relives experience of being born again using controlled breathing 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
rebirthings

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

rebirthing
birthing
birth
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng