rebirthing
Pronunciation
/riˈbɝθɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rebirthing"trong tiếng Anh

Rebirthing
01

tái sinh, rebirthing

a type of psychotherapy in which the patient relives experience of being born again using controlled breathing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rebirthings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng