Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Interval training
01
tập luyện ngắt quãng
athletic training that consists of activities with alternating periods of high and low-intensity activity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
interval trainings



























