how-to
how
haʊ
haw
to
tu:
too
British pronunciation
/ˈhaʊ tuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "how-to"trong tiếng Anh

01

hướng dẫn cách làm, từng bước

giving thorough instructions on a particular matter
example
Các ví dụ
He relied on a how-to manual to learn the basics of car maintenance, including changing the oil and checking tire pressure.
Anh ấy dựa vào một cuốn sách hướng dẫn để học những điều cơ bản về bảo dưỡng ô tô, bao gồm thay dầu và kiểm tra áp suất lốp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store