Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
reputed
01
có tiếng, được đánh giá cao
considered to be a certain way, though not necessarily confirmed
Các ví dụ
She's reputed to have solved the case single-handedly.
Cô ấy được cho là đã tự mình giải quyết vụ án.
Cây Từ Vựng
reputedly
reputed
repute



























