Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to split hairs
01
soi mói tiểu tiết, bới móc chuyện nhỏ nhặt
to highlight insignificant details or small distinctions between two things
thành ngữ
Các ví dụ
You're splitting hairs; both options lead to the same result.
Bạn đang soi mói tiểu tiết đấy; cả hai lựa chọn đều dẫn đến cùng một kết quả.
LanGeek



























