split-level
Pronunciation
/splˈɪtlˈɛvəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "split-level"trong tiếng Anh

split-level
01

có tầng ở độ cao hơi khác nhau, nhiều tầng với độ cao chênh lệch

having floors or rooms built at slightly different heights
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most split-level
so sánh hơn
more split-level
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng