smooth-talking
smooth
ˈsmu:ð
smoodh
tal
taw
king
kɪng
king
/smˈuːðtˈɔːkɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "smooth-talking"trong tiếng Anh

smooth-talking
01

nói ngọt, thuyết phục

speaking in a charming, persuasive way, often to influence or deceive others
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most smooth-talking
so sánh hơn
more smooth-talking
có thể phân cấp
Các ví dụ
The scammer ’s smooth-talking approach fooled many people.
Cách tiếp cận dẻo miệng của kẻ lừa đảo đã lừa được nhiều người.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng