Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
smooth-talking
01
nói ngọt, thuyết phục
speaking in a charming, persuasive way, often to influence or deceive others
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most smooth-talking
so sánh hơn
more smooth-talking
có thể phân cấp
Các ví dụ
The smooth-talking salesman convinced her to buy the expensive package.
Người bán hàng nói năng mềm mỏng đã thuyết phục cô ấy mua gói hàng đắt tiền.



























