harrumph
ha
ˈhæ
rrumph
rʌmf
ramf
British pronunciation
/hˈæɹʌmf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "harrumph"trong tiếng Anh

to harrumph
01

càu nhàu, khịt mũi

‌to express disapproval of something by making a noise in the throat
Transitive
example
Các ví dụ
The mayor harrumphed at the proposal to raise taxes, indicating his strong opposition.
Thị trưởng càu nhàu trước đề xuất tăng thuế, cho thấy sự phản đối mạnh mẽ của mình.
Harrumph
01

tiếng càu nhàu, tiếng hắng giọng

a throat-clearing sound made to express disapproval, annoyance, or dissatisfaction
example
Các ví dụ
She responded with a harrumph and turned away.
Cô ấy đã trả lời bằng một tiếng càu nhàu và quay đi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store