Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to upvote
01
bình chọn, chấp thuận
to show one's agreement or approval of an online post or comment by clicking on a specific icon
Transitive
Các ví dụ
The community tends to upvote posts that are informative, well-written, or entertaining.
Cộng đồng có xu hướng upvote các bài viết mang tính thông tin, được viết tốt hoặc giải trí.
Upvote
01
bình chọn tích cực, ủng hộ
an action of expressing approval or support for online content, typically by clicking a button
Các ví dụ
Forum users reward quality answers with an upvote.
Người dùng diễn đàn thưởng cho các câu trả lời chất lượng bằng một phiếu bầu tán thành.
Cây Từ Vựng
upvote
vote



























