Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
upwardly
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The hot air balloon ascended upwardly into the sky.
Khinh khí cầu bay lên trên cao vào bầu trời.
02
đi lên, hướng lên
in a manner that moves or progresses toward a higher level, position, or status
Các ví dụ
The company is growing upwardly, with increasing profits every year.
Công ty đang phát triển đi lên, với lợi nhuận tăng hàng năm.
Cây Từ Vựng
upwardly
upward



























