Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
upwardly
Các ví dụ
The staircase spiraled upwardly, leading to the upper floors of the tower.
Cầu thang xoắn ốc lên trên, dẫn đến các tầng trên của tòa tháp.
02
đi lên, hướng lên
in a manner that moves or progresses toward a higher level, position, or status
Các ví dụ
The stock market has been trending upwardly since the beginning of the year.
Thị trường chứng khoán đã có xu hướng tăng lên kể từ đầu năm.
Cây Từ Vựng
upwardly
upward



























