tequila sunrise
te
qui
ˈki:
ki
la
sun
sʌn
san
rise
raɪz
raiz

Định nghĩa và ý nghĩa của "tequila sunrise"trong tiếng Anh

Tequila sunrise
01

tequila sunrise, bình minh tequila

an alcoholic cocktail made with tequila, grenadine, and orange juice 
tequila sunrise definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
tequila sunrises

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng