Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wheatmeal
01
bột lúa mì nguyên cám, bột mì nguyên chất
an unbleached flour that is made by grinding whole grains of wheat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
wheatmeals
Các ví dụ
I packed a nutritious wheatmeal sandwich for lunch, filling it with lean protein, crisp vegetables, and a spread of creamy avocado.
Tôi đã chuẩn bị một bánh sandwich bổ dưỡ làm từ bột mì nguyên cám cho bữa trưa, nhồi với protein nạc, rau giòn và một lớp bơ kem.



























