ciabatta
cia
ˈsaɪə
saiē
ba
ˌbæ
tta
/sˈaɪəbˌatə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ciabatta"trong tiếng Anh

Ciabatta
01

ciabatta, bánh mì trắng Ý

an Italian white bread made with wheat flour, yeast and flour that is formed in a flattish oblong shape
ciabatta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
ciabattas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng