Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to rewatch
01
xem lại, xem một lần nữa
to watch something such as a movie, television show, etc. again
Transitive: to rewatch a movie or show
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
rewatch
ngôi thứ ba số ít
rewatches
hiện tại phân từ
rewatching
quá khứ đơn
rewatched
quá khứ phân từ
rewatched
Các ví dụ
They plan to rewatch the series before the new season airs.
Họ dự định xem lại bộ phim trước khi mùa mới lên sóng.
Rewatch
01
xem lại, lượt xem mới
an act of watching a film, television program, etc. again
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rewatches



























