Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Quiz show
01
chương trình đố vui, trò chơi truyền hình
an entertainment show on radio or television in which people compete to win prizes by answering a number of questions
Các ví dụ
They are filming a new quiz show in the studio downtown.
Họ đang quay một chương trình đố vui mới trong studio ở trung tâm thành phố.



























