conga drum
con
kən
kēn
ga
ˈgæ
drum
drʌm
dram
/kənɡˈa dɹˈʌm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "conga drum"trong tiếng Anh

Conga drum
01

trống conga, conga

a single-barreled drum that is tall and narrow and is beaten by hands, from Cuban origin
conga drum definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
conga drums
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng