Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Conga drum
01
trống conga, conga
a single-barreled drum that is tall and narrow and is beaten by hands, from Cuban origin
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
conga drums



























