Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lighting engineer
Các ví dụ
Collaborating with other technicians, the lighting engineer ensured that everything was ready before the show started.
Hợp tác với các kỹ thuật viên khác, kỹ sư ánh sáng đảm bảo mọi thứ đã sẵn sàng trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.



























