non-count noun
non
nɒn
non
count
kaʊnt
kawnt
noun
naʊn
nawn

Định nghĩa và ý nghĩa của "non-count noun"trong tiếng Anh

Non-count noun
01

danh từ không đếm được, danh từ không có dạng số nhiều

(grammar) a noun with no plural form, which cannot be used with indefinite articles 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng