non-committal
Pronunciation
/ˈnɑnkəˈmɪtəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "non-committal"trong tiếng Anh

non-committal
01

không rõ ràng, không cam kết

not expressing one's definite opinion or intention clearly, especially in an argument
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most non-committal
so sánh hơn
more non-committal
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng