Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Blogroll
01
danh sách blog, blogroll
a list of links on a blog to other websites that the owner thinks are useful
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
blogrolls
Các ví dụ
I found some great new reading material by checking out the blogroll on my favorite blog.
Tôi đã tìm thấy một số tài liệu đọc mới tuyệt vời bằng cách kiểm tra blogroll trên blog yêu thích của mình.



























