Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Blogosphere
01
không gian blog
the virtual space where all the personal blogs are and the network of people communicating
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
blogospheres
Các ví dụ
The blogosphere has become a powerful platform for people to express their opinions on various topics.
Blogosphere đã trở thành một nền tảng mạnh mẽ để mọi người bày tỏ ý kiến của họ về các chủ đề khác nhau.



























