Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
User group
01
nhóm người dùng, cộng đồng người dùng
an online community that is focused on using a particular computer technology and sharing information about it
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
user groups
Các ví dụ
They started a user group to help new users understand the features of the website.
Họ đã bắt đầu một nhóm người dùng để giúp người dùng mới hiểu các tính năng của trang web.



























