to backcomb
Pronunciation
/bˈækkoʊm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "backcomb"trong tiếng Anh

to backcomb
01

chải ngược, chải tóc ngược chiều

to comb hair in the opposite direction that it naturally lies in order to make it look thicker
Transitive
to backcomb definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
backcomb
ngôi thứ ba số ít
backcombs
hiện tại phân từ
backcombing
quá khứ đơn
backcombed
quá khứ phân từ
backcombed
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng