Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Goods
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
goods
Các ví dụ
The store offers a wide range of goods, from fresh produce to handmade crafts.
Cửa hàng cung cấp một loạt các mặt hàng, từ sản phẩm tươi sống đến đồ thủ công mỹ nghệ.
02
phẩm chất, khả năng
the qualities or abilities needed to achieve a specific goal or result
Các ví dụ
She has the goods to succeed in this challenging career.
Cô ấy có những phẩm chất cần thiết để thành công trong sự nghiệp đầy thách thức này.



























