Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Yurt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
yurts
Các ví dụ
The nomadic family moved their yurt to a new location, following the seasonal migration of their livestock.
Gia đình du mục đã di chuyển lều yurt của họ đến một địa điểm mới, theo sự di cư theo mùa của đàn gia súc.



























