Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Yuletide
01
thời điểm Giáng sinh, mùa Giáng sinh
period extending from Dec. 24 to Jan. 6
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thời điểm Giáng sinh, mùa Giáng sinh