yuletide
yule
ˈju:l
yool
tide
ˌtaɪd
taid

Định nghĩa và ý nghĩa của "yuletide"trong tiếng Anh

Yuletide
01

thời điểm Giáng sinh, mùa Giáng sinh

period extending from Dec. 24 to Jan. 6 
yuletide definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được

Cây Từ Vựng

yuletide

yule

+

tide

App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng