Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
yummy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
yummiest
so sánh hơn
yummier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The ice cream shop offered a variety of yummy flavors to choose from.
Cửa hàng kem cung cấp nhiều hương vị ngon tuyệt để lựa chọn.



























