blushful
blush
ˈblʌʃ
blash
ful
fʊl
fool

Định nghĩa và ý nghĩa của "blushful"trong tiếng Anh

blushful
01

hồng hào, có màu đỏ ửng

of blush color 
blushful definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most blushful
so sánh hơn
more blushful
có thể phân cấp
02

đỏ mặt, ngượng ngùng

having a red face from embarrassment or shame or agitation or emotional upset 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng