yearly
year
ˈjɪə
yie
ly
li
li
dearlymerelynearlyqueerly

Định nghĩa và ý nghĩa của "yearly"trong tiếng Anh

01

hàng năm, mỗi năm

after every twelve months 
yearly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
He gets his car serviced yearly. 

Anh ấy bảo dưỡng xe hơi của mình hàng năm.

01

hàng năm, thường niên

appearing, made, or happening once a year 
yearly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The company holds a yearly conference to discuss new developments and strategies. 

Công ty tổ chức một hội nghị hàng năm để thảo luận về những phát triển và chiến lược mới.

02

hàng năm, theo năm

calculated, measured, or considered on an annual basis 
Các ví dụ
The company reviews its yearly profits to plan for future growth. 

Công ty xem xét lợi nhuận hàng năm của mình để lập kế hoạch phát triển trong tương lai.

Yearly
01

niên giám, ấn phẩm hàng năm

a publication that is released once annually, providing updated information or summaries for the year 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
yearlies
Các ví dụ
He consults the yearly to keep up with the latest industry trends and data. 

Anh ấy tham khảo ấn phẩm hàng năm để cập nhật những xu hướng và dữ liệu mới nhất trong ngành.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng