yawning
yaw
ˈjɔ:
yaw
ning
nɪng
ning
dawningfawning

Định nghĩa và ý nghĩa của "yawning"trong tiếng Anh

Yawning
01

ngáp, hành động ngáp

an involuntary intake of breath through a wide open mouth; usually triggered by fatigue or boredom 
yawning definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
yawnings
yawning
01

ngáp, chán nản

showing lack of attention or boredom 
yawning definition and meaning
02

há hốc, mở toang

gaping open as if threatening to engulf someone or something 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most yawning
so sánh hơn
more yawning
có thể phân cấp
03

ngáp, đang ngáp

with the mouth wide open indicating boredom or sleepiness 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng