Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bluffly
Các ví dụ
The farmer bluffly offered advice, not caring whether it offended anyone.
Người nông dân đã đưa ra lời khuyên một cách thẳng thừng, không quan tâm liệu nó có xúc phạm ai không.
Cây Từ Vựng
bluffly
bluff



























