xix
Pronunciation
/ɹˌoʊmən nˈaɪntiːn/
/ɹˌəʊmən nˈaɪntiːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "xix"trong tiếng Anh

01

mười chín, số mười chín

the cardinal number that is the sum of eighteen and one
xix definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
xixes
01

mười chín, thứ mười chín

being one more than eighteen
xix definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng