Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xliii
01
bốn mươi ba, hơn bốn mươi ba
being three more than forty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
lĩnh vực
quantity, mathematics
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bốn mươi ba, hơn bốn mươi ba