xii
Pronunciation
/ɹˌoʊmən twˈɛlv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "xii"trong tiếng Anh

01

mười hai, của mười hai

denoting a quantity consisting of 12 items or units
xii definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
01

mười hai, số mười hai

the cardinal number that is the sum of eleven and one
xii definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
twelves
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng