xing
xing
zɪng
zing
mingtingdingping

Định nghĩa và ý nghĩa của "xing"trong tiếng Anh

01

lối qua đường dành cho người đi bộ, ngã tư

a crossing or intersection of paths or roads 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
xings
Các ví dụ
The pedestrian xing was marked clearly with bright yellow lines. 

Lối qua đường cho người đi bộ xing được đánh dấu rõ ràng bằng những đường kẻ màu vàng tươi.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng