xicanx
xi
ˈʧi:
chi
canx
kænks
kānks

Định nghĩa và ý nghĩa của "Xicanx"trong tiếng Anh

Xicanx
01

Một thuật ngữ trung tính về giới cho người có di sản Mexico-Mỹ, Một danh từ trung tính về giới chỉ người có nguồn gốc Mexico-Mỹ

a gender-neutral term for a person of Mexican-American heritage 
Xicanx definition and meaning
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
Xicanxs
giống đực số ít
Chicano
giống cái số ít
Chicana
neutral form
Xicanx
Các ví dụ
That Xicanx proudly celebrates their heritage at every community event. 

Người Xicanx đó tự hào tôn vinh di sản của họ tại mọi sự kiện cộng đồng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng