Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Xicanx
01
Một thuật ngữ trung tính về giới cho người có di sản Mexico-Mỹ, Một danh từ trung tính về giới chỉ người có nguồn gốc Mexico-Mỹ
a gender-neutral term for a person of Mexican-American heritage
Các ví dụ
A Xicanx artist incorporates traditional Mexican motifs in modern artwork.
Một nghệ sĩ Xicanx kết hợp các họa tiết truyền thống Mexico trong tác phẩm nghệ thuật hiện đại.



























