Xicanx
Pronunciation
/zˈɪkæŋks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Xicanx"trong tiếng Anh

Xicanx
01

Một thuật ngữ trung tính về giới cho người có di sản Mexico-Mỹ, Một danh từ trung tính về giới chỉ người có nguồn gốc Mexico-Mỹ

a gender-neutral term for a person of Mexican-American heritage
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Xicanxs
Các ví dụ
A Xicanx artist incorporates traditional Mexican motifs in modern artwork.
Một nghệ sĩ Xicanx kết hợp các họa tiết truyền thống Mexico trong tác phẩm nghệ thuật hiện đại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng