xing
xing
ʃɪng
shing
British pronunciation
/zˈɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "xing"trong tiếng Anh

01

lối qua đường dành cho người đi bộ, ngã tư

a crossing or intersection of paths or roads
example
Các ví dụ
The xing of the hiking trails in the forest made navigation easier.
Giao lộ của các đường mòn đi bộ trong rừng đã giúp việc định hướng dễ dàng hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store