xiv
Pronunciation
/ɹˌoʊmən fˈoːɹtiːn/
/ɹˌəʊmən fˈɔːtiːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "xiv"trong tiếng Anh

01

mười bốn, số đếm là tổng của mười ba và một

the cardinal number that is the sum of thirteen and one
xiv definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
01

thứ mười bốn, mười bốn

being one more than thirteen
xiv definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng