Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xcvii
01
chín mươi bảy, chín mươi bảy
being seven more than ninety
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
mathematics, numerals
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chín mươi bảy, chín mươi bảy