Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xanthous
01
vàng, vàng nhạt
of a yellow or yellowish color, akin to the vibrant shades found in ripe lemons or sunflowers
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most xanthous
so sánh hơn
more xanthous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The invitation cards for the birthday party featured playful xanthous accents.
Thiệp mời tiệc sinh nhật có điểm nhấn vàng nhạt vui tươi.



























