Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wrongfulness
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He was held accountable for the wrongfulness of his behavior.
Anh ta bị coi là có trách nhiệm về tính sai trái trong hành vi của mình.
Cây Từ Vựng
wrongfulness
wrongful
wrong



























