Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wrinkly
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most wrinkly
so sánh hơn
more wrinkly
có thể phân cấp
Các ví dụ
The elderly gentleman had a wrinkly complexion, but his eyes sparkled with wisdom and kindness.
Người đàn ông lớn tuổi có làn da nhăn nheo, nhưng đôi mắt của ông lấp lánh với sự khôn ngoan và lòng tốt.
Cây Từ Vựng
wrinkly
wrinkle



























