Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wretched
Các ví dụ
The child looked wretched when he lost his favorite toy.
Đứa trẻ trông khốn khổ khi nó làm mất món đồ chơi yêu thích của mình.
Disapproving
Các ví dụ
The restaurant served a wretched meal that nobody could eat.
Nhà hàng phục vụ một bữa ăn tồi tệ mà không ai có thể ăn được.
03
khốn khổ, đau khổ
suffering from pain, illness, or extreme discomfort
Các ví dụ
She felt wretched with a fever and chills.
Cô ấy cảm thấy khốn khổ với cơn sốt và ớn lạnh.
04
đáng khinh, hèn hạ
vile or despicable in behavior or character
Các ví dụ
She could n't forgive his wretched behavior.
Cô ấy không thể tha thứ cho hành vi đáng khinh của anh ta.
Cây Từ Vựng
wretchedly
wretchedness
wretched



























