Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wrathfully
trang trọng
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The king glared wrathfully at the traitor brought before him.
Nhà vua giận dữ nhìn kẻ phản bội được dẫn đến trước mặt.
Cây Từ Vựng
wrathfully
wrathful
wrath
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nhà vua giận dữ nhìn kẻ phản bội được dẫn đến trước mặt.
Cây Từ Vựng